Nghĩa của từ "with open arms" trong tiếng Việt
"with open arms" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
with open arms
US /wɪð ˈoʊpən ɑːrmz/
UK /wɪð ˈəʊpən ɑːmz/
Thành ngữ
với vòng tay rộng mở, nồng nhiệt
with great enthusiasm and warmth
Ví dụ:
•
They welcomed the new neighbors with open arms.
Họ chào đón những người hàng xóm mới với vòng tay rộng mở.
•
The community embraced the new initiative with open arms.
Cộng đồng đã đón nhận sáng kiến mới với vòng tay rộng mở.